ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ế
[hàng hoá] bị đọng lại do không có hoặc chỉ ít người mua, ít người yêu cầu
滞销的商品
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đã quá tuổi mà không lấy được vợ, hoặc chồng
未婚,过了结婚的年龄