Bản dịch của từ Echo trong tiếng Trung

Echo

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Echo (Danh từ)

ˈɛkoʊ
ˈɛkoʊ
01

Từ dùng trong chữ cái mã (bảng phát âm hàng không/hải) để đại diện cho chữ E khi giao tiếp bằng radio (ví dụ: "Echo" nghĩa là chữ E).

代表字母E的无线电通信代码词。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một điều, ý tưởng hoặc cảm xúc rất giống hoặc phản ánh một điều khác; tức là cái này tương tự, giống như bản sao tinh thần hoặc dấu vết của điều kia.

回声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ “Echo” ở đây không nhắc đến tiếng vang mà là tên thường dùng cho các tờ báo, tạp chí hoặc ấn phẩm truyền thông — nghĩa là một phần tên riêng của cơ quan báo chí (ví dụ: “The Echo”).

报纸的名字

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Người luôn sao chép hoặc lặp lại lời nói, ý kiến của người khác một cách máy móc, thiếu suy nghĩ riêng; người bắt chước một cách mù quáng.

盲目模仿他人的人

Ví dụ
05

Trong thần thoại Hy Lạp, Echo là một tiên nữ bị Hera tước mất khả năng nói để ngăn cô ta tám chuyện; từ đó Echo chỉ còn có thể lặp lại những lời người khác nói.

希腊神话中被剥夺说话能力的仙女,只能重复他人所说的话。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Âm thanh hoặc nhiều âm thanh phát ra khi sóng âm bị phản xạ từ một bề mặt rồi quay lại người nghe (ví dụ: tiếng vang nghe được trong hang động hoặc giữa các toà nhà cao tầng).

回声

echo
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Trong bài đánh bai (như bridge), "echo" là hành động của người đánh bài (defender) khi họ đánh một lá cao hơn trong một chất ở lượt này rồi sau đó đánh một lá thấp hơn cùng chất đó ở lượt tiếp theo, nhằm gửi tín hiệu cho đồng đội yêu cầu họ tiếp tục đưa ra chất đó (để đồng đội dẫn bài tiếp).

在牌局中,防守者先打出一张高牌后再打出一张低牌,以此信号请求同伴继续出该花色的牌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Âm thanh phản hồi lại khi nó gặp vật cản và dội lại tai người nghe.

声音遇到障碍物反射回来的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Echo (Động từ)

ˈɛkoʊ
ˈɛkoʊ
01

Gửi trả lại một bản sao của tín hiệu hoặc ký tự vừa nhập về nguồn gốc hoặc hiển thị lại trên màn hình (thường dùng trong máy tính, thiết bị đầu vào/đầu ra).

将输入信号或字符的副本发送回源或显示在屏幕上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong bài bridge (một trò chơi bài), động tác khi một người phòng thủ đánh một lá bài cao hơn rồi ngay sau đó đánh một lá cùng chất nhưng thấp hơn, như một tín hiệu yêu cầu đối tác dẫn chất bài đó.

在桥牌中,防守者先出一张高牌,然后出一张同花色低牌,以请求搭档出该花色的牌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(về một vật hoặc sự kiện) gợi nhắc đến, làm liên tưởng tới hoặc có những nét tương đồng với điều khác.

回声,提示某物的特征或相似性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(âm thanh) được phát lại hoặc vang lại sau khi âm thanh gốc đã dừng, tạo ra tiếng vọng hoặc tiếng vang.

回声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Phản hồi lại âm thanh hoặc truyền đạt lại ý tưởng, suy nghĩ giống như nguyên bản.

回响声音,重复或模仿某物(如思想或意见)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.