Bản dịch của từ Ego trong tiếng Trung

Ego

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ego (Danh từ)

ˈigoʊ
ˈigoʊ
01

Ý niệm về bản ngã của một người: cảm giác về lòng tự trọng, giá trị bản thân hoặc mức độ tự quan trọng mà người đó cảm nhận về mình.

自我,个人的自尊或自重要性感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cái tôi; bản ngã; cái tự ngã (theo quan niệm tâm lý học)

自我;本我;自我意识(依据心理学的定义)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự tự cao; sự tự phụ; tính tự cao tự đại

自负;傲慢自大

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.