Anh - Việt
êm ả
Tính từ
êm ả (Tính từ)
Nghĩa 01 · yên tĩnh, không có sự xao động, gây cảm giác dễ chịu [thường nói về cảnh thiên nhiên]
宁静
yên tĩnh, không có sự xao động, gây cảm giác dễ chịu [thường nói về cảnh thiên nhiên]
Ví dụ
周日早晨,河边公园十分宁静。【】Công viên ven sông rất êm ả vào sáng Chủ nhật.
比赛后,这个社区并不安静。【】Khu phố này không êm ả sau trận đấu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa