ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Em bé trong tiếng Trung
Em bé
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Em bé
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Trẻ nhỏ
婴儿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sơ sinh
Trẻ con
Bào nhi
Nhóc
Thiếu nhi
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
宝宝
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý