Anh - Việt
êm đẹp
Tính từ
êm đẹp (Tính từ)
Nghĩa 01 · [quan hệ, công việc] được giải quyết tốt đẹp, không xảy ra điều gì không hay
顺利解决
[quan hệ, công việc] được giải quyết tốt đẹp, không xảy ra điều gì không hay
Ví dụ
昨晚,邻居的纠纷圆满解决了。【】Tối qua, tranh chấp hàng xóm đã kết thúc êm đẹp.
兰争吵后,学校活动并不平静。【】Sau cuộc cãi vã của Lan, sự kiện trường học không êm đẹp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa