ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Êm ro trong tiếng Trung
Êm ro
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Êm ro
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Êm ru
宁静
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bình yên
Ôn hòa
Yên tĩnh
Êm đềm
Tĩnh lặng
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
安静
平静
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý