Êm ru
Tính từ

Êm ru (Tính từ)
01
Rất êm, hầu như không có một tiếng động nào
非常安静,几乎没有声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nghe rất êm tai
柔和悦耳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Rất êm, không để xảy ra một sự náo động nào
非常安静,毫无干扰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
