Ém
Động từ

Ém (Động từ)
01
Nhét mép chăn, màn xuống để cho kín
把帘子或被子塞住使其紧闭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nép vào hay nén xuống, để cho khỏi lộ ra
藏起来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Giấu kín, không để lộ cho biết
隐藏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Ép cho nhỏ lại hoặc cho dính chặt với nhau
压缩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
