Êm
Tính từ

Êm (Tính từ)
01
Mềm, dịu, gây cảm giác dễ chịu khi đụng chạm vào
柔软,舒适
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nhẹ nhàng trong chuyển động, không gây tiếng động đáng kể
平滑安静的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nhẹ nhàng, nghe dễ chịu hoặc dễ bị thuyết phục
柔和
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
[thời tiết] không có hiện tượng biến động, không có mưa gió, cũng không nắng to
天气平静
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Yên ổn, không có gì lôi thôi, rắc rối phải giải quyết
安静、平和
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
