Ếm
Động từ

Ếm (Động từ)
01
Dùng phép thuật để ngăn trừ ma quỷ, theo mê tín
用魔法驱邪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Theo bên cạnh, làm mất đi cái may [trong cờ bạc, buôn bán], theo mê tín
阴影,带来厄运
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Dùng phép thuật để hãm hại, theo mê tín
施法害人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
