Em út
Danh từ

Em út (Danh từ)
01
Người em sau cùng hoặc nhỏ tuổi nhất trong hàng các em trong nhà
家里最小的孩子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Người thuộc hàng em, trong quan hệ gia đình, họ hàng hoặc được coi như em [nói khái quát]
家里最小的孩子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Người dưới quyền, là tay chân giúp việc thân tín
信任的助手
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Người con gái, nói trong quan hệ yêu đương, trai gái [thường là không đứng đắn]
最小的女朋友
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
