ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
En-dim
Chất hữu cơ do tế bào sống tạo ra, tan được, có tác dụng các phản ứng hoá học (phiên âm từ tiếng Anh enzym)
酶是一种由活细胞产生的可溶性有机物,能加速体内化学反应。
Từ tiếng Việt gần nghĩa