Anh - Việt
ẻo lả
Tính từ
ẻo lả (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có dáng điệu, cử chỉ hoặc giọng nói mềm yếu, uốn éo và thiếu vẻ mạnh mẽ, thường mang ý chê.
形容姿态、动作或声音柔弱扭捏,缺乏阳刚之气,常含贬义。
Có dáng điệu, cử chỉ hoặc giọng nói mềm yếu, uốn éo và thiếu vẻ mạnh mẽ, thường mang ý chê.
Ví dụ
他说话的方式柔弱扭捏,让大家很惊讶。【】Cách nói ẻo lả của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
发表意见时,不要用矫揉造作的声音。【】Đừng làm giọng ẻo lả khi đang trình bày ý kiến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ẻo lả (Adjective)
Danh từ + ẻo lả
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
做作的嗓音 giọng nói ẻo lả | 他做作的嗓音让大家感到不舒服。 Giọng nói ẻo lả của anh khiến mọi người khó chịu. |
女性化的步态 dáng đi ẻo lả | 那个男孩因女性化的步态而被同学取笑。 Cậu bé bị bạn bè trêu chọc vì dáng đi ẻo lả. |
女性化的动作 cử chỉ ẻo lả | 他表演时尽量避免女性化的动作。 Anh ấy cố gắng tránh những cử chỉ ẻo lả khi biểu diễn. |
做作的举止 điệu bộ ẻo lả | 她做作的举止显得不自然。 Điệu bộ ẻo lả của cô ấy có vẻ không tự nhiên. |