ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ép uổng
Bắt ép theo một bề một cách nghiệt ngã, bất chấp cả việc người ta phải chịu nhiều đau khổ
强迫他人,导致痛苦
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa