ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ergonomics trong tiếng Trung

Ergonomics

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ergonomics (Danh từ)

ɝgənˈɑmɪks
ɝɹgənˈɑmɪks
01

Ngành/khảo cứu về cách bố trí, thiết kế công việc, dụng cụ và môi trường làm việc để tăng hiệu quả và giảm mệt mỏi, chấn thương cho người lao động.

人机工程学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ngành khoa học nghiên cứu về thiết kế công cụ, máy móc, hệ thống làm việc sao cho phù hợp với khả năng, sức khỏe và hiệu quả làm việc của con người.

研究设计工具、机器和工作系统以适应人体能力、健康和工作效率的科学。

Ví dụ
03

Ngành khoa học nghiên cứu về cách thiết kế và sắp xếp các đồ vật và môi trường làm việc sao cho phù hợp với khả năng và giới hạn của con người nhằm tăng hiệu quả và giảm mệt mỏi, chấn thương.

研究如何设计和安排物品及工作环境,使人类能力和限制得到最佳适配,从而提高效率并减少疲劳和伤害的科学。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ergonomics/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.