Ergonomics
Danh từ

Ergonomics (Danh từ)
ɝgənˈɑmɪks
ɝɹgənˈɑmɪks
01
Ngành/khảo cứu về cách bố trí, thiết kế công việc, dụng cụ và môi trường làm việc để tăng hiệu quả và giảm mệt mỏi, chấn thương cho người lao động.
人机工程学
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ngành khoa học nghiên cứu về thiết kế công cụ, máy móc, hệ thống làm việc sao cho phù hợp với khả năng, sức khỏe và hiệu quả làm việc của con người.
研究设计工具、机器和工作系统以适应人体能力、健康和工作效率的科学。
Ví dụ
03
Ngành khoa học nghiên cứu về cách thiết kế và sắp xếp các đồ vật và môi trường làm việc sao cho phù hợp với khả năng và giới hạn của con người nhằm tăng hiệu quả và giảm mệt mỏi, chấn thương.
研究如何设计和安排物品及工作环境,使人类能力和限制得到最佳适配,从而提高效率并减少疲劳和伤害的科学。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
