ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ét
(cũ) ngươi phụ việc (phiên âm từ tiếng Anh aide)
助手
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(khẩu ngữ) người phụ việc cho lái xe (đồng nghĩa với lơ xe)
公交车助手