ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Farad trong tiếng Trung

Farad

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Farad (Danh từ)

fˈæɹəd
fˈæɹəd
01

Đơn vị SI đo độ điện dung (khả năng tích trữ điện) của một tụ điện; một farad là độ điện dung của tụ điện khi một coulomb điện tích tạo ra hiệu điện thế một volt.

法拉,电容的单位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đơn vị đo dung lượng điện, bằng dung lượng của tụ điện có điện dung tích 1 coulomb khi tích điện 1 volt.

电容量单位,等于一个电容器在电压1伏特时带有1库仑电荷的电容。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/farad/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.