ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fe-rít
Hợp chất có oxit sắt, có từ tính, dùng làm vật liệu trong kĩ thuật vô tuyến điện tử (phiên âm từ tiếng Anh ferrite)
铁氧体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa