ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Feldspar trong tiếng Trung

Feldspar

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feldspar (Danh từ)

fˈɛldspɑɹ
fˈɛldspɑɹ
01

Một khoáng vật rất phổ biến tạo thành đá, thường xuất hiện dưới dạng tinh thể không màu hoặc màu nhạt; gồm các silicat nhôm của kali, natri và canxi.

一种常见的岩石形成矿物,通常呈无色或浅色晶体,由钾、钠和钙的铝硅酸盐组成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nhóm khoáng vật silicat nhôm kiềm và nhôm kiềm thổ, thường thấy trong các loại đá magma và đá biến chất, có thể chứa natri, kali, canxi.

一种含有钾、钠、钙的铝硅酸盐矿物,常见于火成岩和变质岩中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/feldspar/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.