Feldspar
Danh từ

Feldspar (Danh từ)
fˈɛldspɑɹ
fˈɛldspɑɹ
01
Một khoáng vật rất phổ biến tạo thành đá, thường xuất hiện dưới dạng tinh thể không màu hoặc màu nhạt; gồm các silicat nhôm của kali, natri và canxi.
一种常见的岩石形成矿物,通常呈无色或浅色晶体,由钾、钠和钙的铝硅酸盐组成。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một nhóm khoáng vật silicat nhôm kiềm và nhôm kiềm thổ, thường thấy trong các loại đá magma và đá biến chất, có thể chứa natri, kali, canxi.
一种含有钾、钠、钙的铝硅酸盐矿物,常见于火成岩和变质岩中。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
