ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ File trong tiếng Trung

File

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

File (Danh từ)

fˈɑɪl
fˈɑɪl
01

Một dụng cụ (thường bằng thép) có bề mặt nhám hoặc răng cưa, dùng để giũa, mài, làm nhẵn hoặc định hình vật liệu cứng (như kim loại, gỗ, nhựa).

一种表面粗糙的工具,通常由钢制成,用于平滑或塑形硬材料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tập hợp các vấn đề, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm liên quan đến một lĩnh vực chính sách cụ thể (ví dụ: “the education file” = các vấn đề thuộc lĩnh vực giáo dục mà một người hoặc cơ quan phụ trách).

与特定政策领域相关的一系列问题和责任

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một vật dụng (như cặp, bìa hoặc hộp) dùng để đựng các tờ giấy rời theo thứ tự, giúp dễ tìm và tham khảo.

文件夹

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Bột hoặc bã lá sassafras được giã mịn, dùng để tạo mùi vị và làm hơi sánh súp, đặc biệt là trong món gumbo (một món hầm truyền thống ở vùng Nam Hoa Kỳ).

磨碎的香葱叶,用于调味和增稠汤,特别是古巴汤。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một hàng người hoặc vật xếp nối nhau từng người (hoặc từng thứ) theo sau, giống như khi mọi người đi theo hàng dọc.

一排人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Tập hợp các tài liệu, hình ảnh, dữ liệu được lưu trữ trên máy tính hoặc thiết bị lưu trữ khác.

在计算机或其他存储设备上存储的一组文件、图像或数据。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

File (Động từ)

fˈɑɪl
fˈɑɪl
01

Dũa, mài hoặc làm cho bề mặt vật gì đó trở nên mịn, tạo hình hay sửa dáng bằng cái dũa (công cụ có bề mặt ráp).

用锉刀打磨或塑形

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(về một nhóm người) đi nối hàng, đi theo hàng một, thường đi thẳng và trang nghiêm, có trật tự.

(一群人)排成一行,有序地走。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đặt một tài liệu vào tủ, hộp hoặc thư mục theo một thứ tự nhất định (để lưu trữ hoặc dễ tìm).

将文件按顺序放入柜子、盒子或文件夹中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Nộp đơn kiện hoặc tài liệu chính thức lên tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.

向法院或有权机关提交诉讼或正式文件。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/file/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.