Firm

Firm (Danh từ)
Một tổ chức kinh doanh hoặc doanh nghiệp, thường là một công ty hoặc cơ sở thương mại, đặc biệt khi do hai người trở lên hợp tác điều hành.
一家商业公司,通常由两人或更多人合伙经营。

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Công ty, hãng, xí nghiệp
公司,企业,厂
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Firm (Động từ)
Làm cho chắc hơn, vững vàng hơn hoặc bền hơn; củng cố để trở nên kiên cố hơn.
使更坚固或有弹性。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho chắc, làm cho cứng
要确保坚固,增强牢固性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Firm (Tính từ)
Mang nghĩa cảm xúc, quan điểm hoặc quyết định được thể hiện một cách mạnh mẽ, dứt khoát và khó thay đổi.
坚决的,不易改变的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cứng, chắc, có bề mặt hoặc cấu trúc vững chắc, gần như không bị lún hay biến dạng khi ấn vào.
坚固的表面或结构
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vững chắc, kiên quyết
坚定不移
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Firm (Trạng từ)
Một cách kiên quyết, dứt khoát và quyết tâm; làm điều gì đó không do dự và giữ vững lập trường.
坚定地; 坚决地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
