ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Fob trong tiếng Trung

Fob

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fob (Danh từ)

fˈɔb
fɑb
01

Một túi nhỏ ở gần eo của quần hoặc ở trong áo ghi-lê/áo gile, thường dùng để đựng tiền, đồ quý giá hoặc đồng hồ bỏ túi.

裤子的腰部小口袋,用来放钱或贵重物品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật trang trí nhỏ gắn vào chuỗi hoặc dây (thường là dây đồng hồ bỏ túi) — tức là món đồ nhỏ treo kèm để làm đẹp hoặc tiện lợi.

小装饰品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một đoạn dây ngắn, móc hoặc dây đeo nhỏ dùng nối đồng hồ bỏ túi (pocket watch) với túi hoặc thắt lưng để tránh mất hoặc làm rơi đồng hồ.

连接怀表的短链或带子

Ví dụ
04

Trong lĩnh vực thương mại, 'fob' là viết tắt của thuật ngữ tiếng Anh 'Free On Board', nghĩa là người bán chịu trách nhiệm giao hàng đến nhờ tại bến tàu hoặc điểm dỡ hàng, sau đó người mua chịu các chi phí vận chuyển.

在商业中,‘FOB’是‘Free On Board’的缩写,意指卖方负责将货物交到船上或装货点,之后买方承担运输费用。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/fob/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.