Fob

Fob (Danh từ)
Một túi nhỏ ở gần eo của quần hoặc ở trong áo ghi-lê/áo gile, thường dùng để đựng tiền, đồ quý giá hoặc đồng hồ bỏ túi.
裤子的腰部小口袋,用来放钱或贵重物品。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một vật trang trí nhỏ gắn vào chuỗi hoặc dây (thường là dây đồng hồ bỏ túi) — tức là món đồ nhỏ treo kèm để làm đẹp hoặc tiện lợi.
小装饰品
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một đoạn dây ngắn, móc hoặc dây đeo nhỏ dùng nối đồng hồ bỏ túi (pocket watch) với túi hoặc thắt lưng để tránh mất hoặc làm rơi đồng hồ.
连接怀表的短链或带子
Trong lĩnh vực thương mại, 'fob' là viết tắt của thuật ngữ tiếng Anh 'Free On Board', nghĩa là người bán chịu trách nhiệm giao hàng đến nhờ tại bến tàu hoặc điểm dỡ hàng, sau đó người mua chịu các chi phí vận chuyển.
在商业中,‘FOB’是‘Free On Board’的缩写,意指卖方负责将货物交到船上或装货点,之后买方承担运输费用。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
