Force

Force (Danh từ)
Lực; sức tác động lên một vật hoặc người khiến nó di chuyển, thay đổi hướng, biến dạng hoặc gây ảnh hưởng. (Trong ngữ cảnh chung, nghĩa là lực vật lý hoặc sức mạnh tác động.)
力;作用于物体或人的力量。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Force (Danh từ)
Sức mạnh hoặc tác động mạnh; áp lực hoặc ảnh hưởng khiến điều gì đó thay đổi hoặc xảy ra.
强烈的影响或压力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sức mạnh về mặt tinh thần hoặc phẩm hạnh; năng lực nội tâm, nghị lực hay uy lực tinh thần để ảnh hưởng, thuyết phục hoặc đứng vững trước khó khăn.
精神力量或道德力量
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong nghĩa này, “force” chỉ một thác nước — nơi nước chảy mạnh từ trên cao xuống tạo thành hàng ghềnh hoặc dòng nước dội xuống.
瀑布
Sức mạnh hoặc năng lượng tác động lên một vật, gây ra chuyển động hoặc thay đổi trạng thái (ví dụ: lực đẩy, lực kéo). Nghĩa này dùng để chỉ sức/độ mạnh của tác động vật lý.
物体作用的力量或能量
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành vi ép buộc hoặc cưỡng chế, thường kèm theo việc dùng bạo lực hoặc dọa dùng bạo lực để bắt người khác làm điều gì đó.
强迫或威胁,尤其是用暴力。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một lực lượng tổ chức gồm các nhân viên quân đội hoặc cảnh sát; chỉ một đơn vị hoặc tập hợp cán bộ có nhiệm vụ thực thi an ninh, bảo vệ hoặc chiến đấu.
一支有组织的军事或警察部队
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lực, sức mạnh tác động lên vật thể
作用于物体的力量或能量
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Force (Động từ)
Dùng sức mạnh, quyền lực hoặc ép buộc để bắt ai đó làm điều gì đó; hành động khiến người khác phải làm theo ý mình dù họ không muốn.
用力量强迫他人做某事
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bắt buộc ai đó làm điều gì đó trái với ý muốn hoặc không tự nguyện của họ.
强迫某人做某事
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng sức mạnh vật lý để mở đường vào hoặc đột nhập; làm vỡ, xô đẩy để mở cái gì bằng lực.
用力量打破或打开。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ép buộc, bắt buộc ai đó làm điều gì
强迫某人违背意愿去做某事
Từ tiếng Trung gần nghĩa
