ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Force trong tiếng Trung

Force

Danh từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Force (Danh từ)

fɔːs
fɔːrs
01

Lực; sức tác động lên một vật hoặc người khiến nó di chuyển, thay đổi hướng, biến dạng hoặc gây ảnh hưởng. (Trong ngữ cảnh chung, nghĩa là lực vật lý hoặc sức mạnh tác động.)

力;作用于物体或人的力量。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Force (Danh từ)

fɔːs
fɔːrs
01

Sức mạnh hoặc tác động mạnh; áp lực hoặc ảnh hưởng khiến điều gì đó thay đổi hoặc xảy ra.

强烈的影响或压力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sức mạnh về mặt tinh thần hoặc phẩm hạnh; năng lực nội tâm, nghị lực hay uy lực tinh thần để ảnh hưởng, thuyết phục hoặc đứng vững trước khó khăn.

精神力量或道德力量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong nghĩa này, “force” chỉ một thác nước — nơi nước chảy mạnh từ trên cao xuống tạo thành hàng ghềnh hoặc dòng nước dội xuống.

瀑布

Ví dụ
04

Sức mạnh hoặc năng lượng tác động lên một vật, gây ra chuyển động hoặc thay đổi trạng thái (ví dụ: lực đẩy, lực kéo). Nghĩa này dùng để chỉ sức/độ mạnh của tác động vật lý.

物体作用的力量或能量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Hành vi ép buộc hoặc cưỡng chế, thường kèm theo việc dùng bạo lực hoặc dọa dùng bạo lực để bắt người khác làm điều gì đó.

强迫或威胁,尤其是用暴力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một lực lượng tổ chức gồm các nhân viên quân đội hoặc cảnh sát; chỉ một đơn vị hoặc tập hợp cán bộ có nhiệm vụ thực thi an ninh, bảo vệ hoặc chiến đấu.

一支有组织的军事或警察部队

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Lực, sức mạnh tác động lên vật thể

作用于物体的力量或能量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Force (Động từ)

fɔːs
fɔːrs
01

Dùng sức mạnh, quyền lực hoặc ép buộc để bắt ai đó làm điều gì đó; hành động khiến người khác phải làm theo ý mình dù họ không muốn.

用力量强迫他人做某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bắt buộc ai đó làm điều gì đó trái với ý muốn hoặc không tự nguyện của họ.

强迫某人做某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng sức mạnh vật lý để mở đường vào hoặc đột nhập; làm vỡ, xô đẩy để mở cái gì bằng lực.

用力量打破或打开。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Ép buộc, bắt buộc ai đó làm điều gì

强迫某人违背意愿去做某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/force/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.