Formal

Formal (Tính từ)
Mô tả cách cư xử, phong thái hoặc phong cách ăn mặc trang trọng, lịch sự, đúng mực; thể hiện sự tôn trọng, nghiêm túc trong hoàn cảnh chính thức.
正式的,礼貌的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được thực hiện theo quy tắc, nghi thức hoặc phép lịch sự; phù hợp cho những dịp chính thức, quan trọng hoặc trang trọng.
正式的,符合礼仪或惯例的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến hình thức bên ngoài hoặc cách trình bày, chú trọng vào vẻ ngoài, nghi thức hoặc quy tắc bề ngoài hơn là nội dung bên trong.
外表的,形式的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được công nhận hoặc phê duyệt một cách chính thức; mang tính chính thức, theo quy định hay thủ tục của cơ quan, tổ chức.
正式的;官方认可的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(thuộc) chính thức, chính thức, trang trọng
正式、官方、庄重
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trang trọng; chính thức; theo nghi thức
正式; 官方; 按照仪式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Formal (Danh từ)
Một loại trang phục mặc buổi tối, thường là váy dài và trang trọng dành cho các sự kiện như dạ tiệc, lễ trao giải hoặc tiệc cưới.
晚礼服

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Formal (Trạng từ)
Một cách trang trọng, chính thức
以正式的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
