Format
Danh từĐộng từ

Format (Danh từ)
ˈfɔː.mæt
ˈfɔːr.mæt
01
Dạng, hình thức hoặc bố cục của một thứ gì đó (ví dụ cách trình bày, kiểu mẫu hoặc khuôn mẫu dùng để sắp xếp thông tin).
格式,形状
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cách thức một vật hoặc nội dung được sắp xếp, bố cục hoặc trình bày; hình thức tổ chức của thông tin hoặc tài liệu.
布局

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Hình thức hoặc bố cục được quy định để trình bày, tổ chức dữ liệu, tài liệu hoặc thông tin.
格式;布局;安排。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Format (Động từ)
fˈɔɹmˌæt
fˈɑɹmæt
01
Định dạng (đặc biệt trong tin học): sắp xếp, bố trí hoặc chuyển đổi dữ liệu/tập tin/ổ đĩa theo một kiểu mẫu hoặc chuẩn nhất định.
格式化
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Sắp xếp hoặc thiết kế theo một khuôn mẫu hoặc cấu trúc nhất định.
格式化;安排(按照指定方式)。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
