ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Format trong tiếng Trung

Format

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Format (Danh từ)

ˈfɔː.mæt
ˈfɔːr.mæt
01

Dạng, hình thức hoặc bố cục của một thứ gì đó (ví dụ cách trình bày, kiểu mẫu hoặc khuôn mẫu dùng để sắp xếp thông tin).

格式,形状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cách thức một vật hoặc nội dung được sắp xếp, bố cục hoặc trình bày; hình thức tổ chức của thông tin hoặc tài liệu.

布局

format nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hình thức hoặc bố cục được quy định để trình bày, tổ chức dữ liệu, tài liệu hoặc thông tin.

格式;布局;安排。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Format (Động từ)

fˈɔɹmˌæt
fˈɑɹmæt
01

Định dạng (đặc biệt trong tin học): sắp xếp, bố trí hoặc chuyển đổi dữ liệu/tập tin/ổ đĩa theo một kiểu mẫu hoặc chuẩn nhất định.

格式化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sắp xếp hoặc thiết kế theo một khuôn mẫu hoặc cấu trúc nhất định.

格式化;安排(按照指定方式)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/format/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.