ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Formol
Dung dịch formaldehyde trong nước, dùng để ướp xác, tẩy uế, tổng hợp chất dẻo
福尔马林(用于生物标本保存的溶液)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa