Ftp
Danh từ

Ftp (Danh từ)
01
(A: File Transfer Protocolgiao thức truyền tập tin, viết tắt) phương thức trao đổi tập tin giữa hai hay nhiều máy tính trong một mạng máy tính (như Internet, Intranet), có thể cho phép một số thao tác như đổi tên tập tin, xoá tập tin, tạo thư mục, v.v..
文件传输协议
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
