ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ga gửi
Địa điểm trong bưu điện hoặc bến xe, nhà ga nơi tiếp nhận và gửi hàng hóa, hành khách đi đường dài.
邮政局或车站,接收和寄送货物和乘客的地方。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa