Ga-rô
Danh từĐộng từ

Ga-rô (Danh từ)
01
Kỹ thuật thắt chẹt mạch máu, thường bằng dây buộc chặt, tạm thời không cho máu chảy (phiên âm từ tiếng Anh garrot)
止血带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ga-rô (Động từ)
01
Dùng dây buộc chặt mạch máu ở vết thương, tạm thời không cho máu chảy
止血带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
