Ga
Danh từ

Ga (Danh từ)
01
Công trình kiến trúc làm nơi cho tàu hoả, tàu điện hay máy bay đỗ để hành khách lên xuống hoặc để xếp dỡ hàng hoá
车站
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Khoảng cách giữa hai ga kế tiếp nhau
两站之间的距离
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Hỗn hợp xăng và không khí trong máy nổ
燃料与空气的混合物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Khí hoà tan trong bia, nước giải khát
二氧化碳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
