Gá
Động từDanh từ

Gá (Động từ)
01
Gắn vào, dựa vào một cách tạm bợ
临时固定
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đặt đúng và giữ chặt vật để chế tạo trên máy
夹紧工件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Đưa đồ đạc cho người khác tạm giữ làm tin để vay mượn
抵押物品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Chứa cờ bạc để thu tiền hồ
开赌场
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gá (Danh từ)
01
Đồ dùng để gá
夹具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
