ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gác bếp
Giá làm bằng tre, nứa đặt khít vào nhau đặt trên bếp, để chứa đồ vật
放在炉子上的架子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa