ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gala
Buổi tiệc dài hay sự kiện lớn, thường có quy mô và trang trọng.
盛大的宴会或活动,通常规模宏大且正式。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Buổi tiệc, buổi lễ lớn thường được tổ chức trang trọng để ăn mừng hoặc gây quỹ.
盛大的宴会或庆典,通常隆重举办以庆祝或筹款。