ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gala trong tiếng Trung

Gala

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gala (Danh từ)

01

Buổi tiệc dài hay sự kiện lớn, thường có quy mô và trang trọng.

盛大的宴会或活动,通常规模宏大且正式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Buổi tiệc, buổi lễ lớn thường được tổ chức trang trọng để ăn mừng hoặc gây quỹ.

盛大的宴会或庆典,通常隆重举办以庆祝或筹款。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.