ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Galena trong tiếng Trung

Galena

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Galena (Danh từ)

gəlˈinə
gəlˈinə
01

Một khoáng vật màu xanh lam, xám hoặc đen có vẻ ngoài kim loại, thành phần chính là sulfua chì (PbS). Đây là quặng chính của kim loại chì.

一种蓝色、灰色或黑色的金属外观矿物,主要成分为硫化铅。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khoáng vật chính của chì sulfua (PbS), thường có màu xám kim loại, sáng bóng và đặc trưng bởi cấu trúc tinh thể dạng khối lập phương hoặc hình lập phương.

方铅矿,主要的硫化铅矿物,通常为金属灰色,具有立方体或等轴晶体结构。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/galena/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.