Galena
Danh từ

Galena (Danh từ)
gəlˈinə
gəlˈinə
01
Một khoáng vật màu xanh lam, xám hoặc đen có vẻ ngoài kim loại, thành phần chính là sulfua chì (PbS). Đây là quặng chính của kim loại chì.
一种蓝色、灰色或黑色的金属外观矿物,主要成分为硫化铅。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Khoáng vật chính của chì sulfua (PbS), thường có màu xám kim loại, sáng bóng và đặc trưng bởi cấu trúc tinh thể dạng khối lập phương hoặc hình lập phương.
方铅矿,主要的硫化铅矿物,通常为金属灰色,具有立方体或等轴晶体结构。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
