ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Găm hàng trong tiếng Trung

Găm hàng

Động từCụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Găm hàng (Động từ)

01

Cố ý giữ lại hàng hóa không bán ra để tạo khan hiếm hoặc tăng giá.

故意囤积商品,不出售以制造稀缺或者推高价格。

Ví dụ

Găm hàng (Cụm từ)

01

Cố tình giữ lại hàng hóa, không bán ra thị trường hoặc bán ra với số lượng hạn chế để đợi giá lên hoặc tạo sự khan hiếm giả tạo.

故意囤积货物,不在市场上出售,或限制销售量,以等待价格上涨或制造人为的供不应求局面。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.