Găm hàng
Động từCụm từ

Găm hàng (Động từ)
01
Cố ý giữ lại hàng hóa không bán ra để tạo khan hiếm hoặc tăng giá.
故意囤积商品,不出售以制造稀缺或者推高价格。
Ví dụ
Găm hàng (Cụm từ)
01
Cố tình giữ lại hàng hóa, không bán ra thị trường hoặc bán ra với số lượng hạn chế để đợi giá lên hoặc tạo sự khan hiếm giả tạo.
故意囤积货物,不在市场上出售,或限制销售量,以等待价格上涨或制造人为的供不应求局面。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
