Gặm nhấm
Động từDanh từ

Gặm nhấm (Động từ)
01
Gặm để huỷ hoại dần dần từng ít một [thường dùng với nghĩa bóng]
逐渐毁坏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gặm nhấm (Danh từ)
01
Tên gọi nhóm động vật có vú không có răng nanh mà có đôi răng cửa dài và sắc để gặm, khoét, như chuột, thỏ, v.v.
啮齿动物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
