Anh - Việt
gầm rú
Động từ
gầm rú (Động từ)
Nghĩa 01 · Phát ra tiếng kêu hoặc tiếng động rất to, kéo dài và dữ dội, như thú dữ, động cơ hoặc gió.
发出巨大、持续而凶猛的声音,如野兽、发动机或风声。
Phát ra tiếng kêu hoặc tiếng động rất to, kéo dài và dữ dội, như thú dữ, động cơ hoặc gió.
Ví dụ
老虎看到陌生人时咆哮起来。【】Con hổ gầm rú khi thấy người lạ.
汽车上坡时,发动机轰鸣起来。【】Động cơ gầm rú khi chiếc xe chạy lên dốc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gầm rú (Verb)
Danh từ + gầm rúgầm rú + Giới từgầm rú + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
狮子咆哮 sư tử gầm rú | 狮子咆哮,吓得大家后退。 Con sư tử gầm rú khiến mọi người lùi lại. |
狂风呼啸 gió gầm rú | 狂风在窗外呼啸了一整夜。 Gió gầm rú suốt đêm ngoài cửa sổ. |
发动机轰鸣 động cơ gầm rú | 汽车开始加速时,发动机轰鸣起来。 Động cơ gầm rú khi chiếc xe bắt đầu tăng tốc. |