Bản dịch của từ Gầm rú trong tiếng Trung

Gầm rú

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gầm rú (Động từ)

01

Gầm và rú liên tiếp, dữ dội, gây cảm giác rùng rợn

连续的吼叫声,令人恐惧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.