Anh - Việt

Bản dịch của từ Gầm trong tiếng Trung

gầm

Động từDanh từ

gầm (Động từ)

Nghĩa 01 · Phát ra tiếng kêu to, mạnh và dữ dội, thường nói về thú dữ.

发出低沉而响亮的吼叫声,多指猛兽。

Phát ra tiếng kêu to, mạnh và dữ dội, thường nói về thú dữ.

Ví dụ
老虎在深山里大声吼叫。【】Con hổ gầm lên trong rừng sâu.
有陌生人靠近时,狗发出低吼。【】Con chó gầm gừ khi có người lạ đến gần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Phát ra tiếng vang rền, rất lớn, làm rung chuyển xung quanh.

发出很大的轰鸣声,使周围震动。

Phát ra tiếng vang rền, rất lớn, làm rung chuyển xung quanh.

Ví dụ
夜空中雷声隆隆作响。【】Sấm gầm ầm ầm trên bầu trời đêm.
大卡车整个上午都在桥上轰隆隆地驶过。【】Chiếc xe tải gầm rú qua cầu cả buổi sáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của gầm (Verb)

Danh từ + gầmgầm + Trạng từgầm + Tính từ
Kết hợp từ của gầm
Collocation
Ví dụ

吼声

tiếng gầm

野兽的吼声回荡在森林里。

Tiếng gầm của con thú vang vọng khắp rừng.

引擎轰鸣

động cơ gầm rú

赛车加速时引擎轰鸣。

Động cơ gầm rú khi chiếc xe đua tăng tốc.

雷声隆隆

sấm gầm

雷声整夜隆隆作响。

Sấm gầm vang suốt đêm.

gầm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khoảng trống giữa mặt nền và đáy của nhà, giường, tủ hay công trình được kê cao.

物体底部与地面之间的空隙,常指床、柜或高架建筑下方的空间。

Khoảng trống giữa mặt nền và đáy của nhà, giường, tủ hay công trình được kê cao.

Ví dụ
猫整个晚上都躲在床底下。【】Con mèo trốn dưới gầm giường suốt cả buổi tối.
我们把旧箱子放在高脚屋底下的空间里。【】Chúng tôi cất những thùng đồ cũ trong gầm nhà sàn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của gầm (Noun)

gầm + Danh từ
Kết hợp từ của gầm
Collocation
Ví dụ

床底下

gầm giường

猫整个下午都躲在床底下。

Con mèo trốn dưới gầm giường cả buổi chiều.

车底下

gầm xe

技工钻到车底下检查机油。

Thợ sửa xe chui vào gầm xe để kiểm tra dầu.

桥下

gầm cầu

许多无家可归的人睡在桥下。

Nhiều người vô gia cư ngủ ở gầm cầu.

桌子底下

gầm bàn

狗躺在桌子底下。

Con chó nằm dưới gầm bàn.

楼梯下面

gầm cầu thang

男孩把玩具收在楼梯下面。

Cậu bé cất đồ chơi vào gầm cầu thang.