Gầm
Động từDanh từ

Gầm (Động từ)
01
Xem gằm
怒视
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[loài thú] phát ra tiếng kêu vang, mạnh, dữ dội
咆哮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Phát ra tiếng rất to, vang rền, làm rung chuyển xung quanh
咆哮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gầm (Danh từ)
01
Khoảng trống kể từ mặt nền đến đáy của một số vật xây dựng hoặc kê bên trên
家具底部的空隙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
