Găm
Động từDanh từ

Găm (Động từ)
01
Làm cho bị mắc vào vật khác bằng một vật nhỏ, dài và nhọn
刺入
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bị mắc sâu vào vật khác sau khi đâm thủng [thường nói về những vật nhọn, sắc cạnh]
刺入物体,卡住
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Giữ rịt lấy không chịu đưa ra, nhằm mưu lợi riêng
死死抓住,拒绝放弃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Găm (Danh từ)
01
Vật nhỏ bằng tre, gỗ hoặc kim loại có một đầu nhọn, dùng để găm
尖锐的小物件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
