ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Gẫm trong tiếng Trung
Gẫm
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Gẫm
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem ngẫm
思考
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tư duy
Chiêm nghiệm
Trầm ngâm
Suy ngẫm
Phân tích
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
沉思
考虑
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý