Game

Game (Danh từ)
Một hoạt động giải trí có quy tắc, có thể chơi cá nhân hoặc theo nhóm, nhằm mục đích vui chơi, cạnh tranh hoặc thử thách kỹ năng. Có thể là trò chơi điện tử, trò chơi trên bàn, trò chơi thể thao, v.v.
游戏
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Game (Tính từ)
(mô tả chân của một người) bị thương vĩnh viễn, đi khập khiễng hoặc què; chân không bình thường do tổn thương lâu dài.
(腿)永久受伤,跛行。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sẵn sàng, háo hức làm điều mới hoặc đương đầu với thử thách; sẵn lòng thử việc khó hoặc phiêu lưu.
渴望尝试新事物或接受挑战
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc về thú săn hoặc con thú được săn.
与狩猎或被猎杀的动物有关。
Game (Danh từ)
Một hoạt động hoặc nghiệp vụ được xem như là trò chơi; tức là một hình thức giải trí, cạnh tranh hoặc kinh doanh mang tính chơi, ví dụ các trò chơi, hoạt động mang tính giải trí hoặc ngành kinh doanh được tổ chức như một trò chơi.
一种被视为游戏的活动或商业。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các loài thú hoang (thú có vú hoặc chim) bị săn bắt để làm thức ăn hoặc để săn giải trí.
狩猎的野生动物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hiệp/đợt chơi hoàn chỉnh trong một trò chơi, kết thúc bằng kết quả cuối cùng (thắng, thua hoặc hòa).
一局完整的比赛
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nhóm thiên nga (tức là tập hợp nhiều con thiên nga đi cùng nhau).
一群天鹅
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hoạt động được thực hiện để giải trí hoặc vui chơi, thường có quy tắc hoặc mục tiêu nhỏ và nhằm mang lại niềm vui.
娱乐活动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trò chơi có quy tắc, thường để giải trí hoặc thi đấu, có thể là trò chơi điện tử, trò chơi thể thao, hoặc trò chơi trí tuệ.
有规则的活动,通常用于娱乐或比赛,可以是电子游戏、体育或智力游戏。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Game (Động từ)
Chơi trò chơi điện tử hoặc chơi game (trên máy tính, console, điện thoại).
玩电子游戏
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thao túng một tình huống để đạt lợi ích cho mình, thường theo cách không công bằng hoặc không trung thực.
操纵(不公正地)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tham gia các trò chơi đặt cược, đánh bạc (chơi để kiếm tiền hoặc tài sản thay vì chỉ giải trí).
玩赌博游戏
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tham gia hoặc chơi một trò chơi hoặc thể thao.
参与或进行游戏或运动。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
