ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Game trong tiếng Trung

Game

Danh từTính từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Game (Danh từ)

ɡeɪm
ɡeɪm
01

Một hoạt động giải trí có quy tắc, có thể chơi cá nhân hoặc theo nhóm, nhằm mục đích vui chơi, cạnh tranh hoặc thử thách kỹ năng. Có thể là trò chơi điện tử, trò chơi trên bàn, trò chơi thể thao, v.v.

游戏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Game (Tính từ)

gˈeim
gˈeim
01

(mô tả chân của một người) bị thương vĩnh viễn, đi khập khiễng hoặc què; chân không bình thường do tổn thương lâu dài.

(腿)永久受伤,跛行。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sẵn sàng, háo hức làm điều mới hoặc đương đầu với thử thách; sẵn lòng thử việc khó hoặc phiêu lưu.

渴望尝试新事物或接受挑战

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thuộc về thú săn hoặc con thú được săn.

与狩猎或被猎杀的动物有关。

Ví dụ

Game (Danh từ)

gˈeim
gˈeim
01

Một hoạt động hoặc nghiệp vụ được xem như là trò chơi; tức là một hình thức giải trí, cạnh tranh hoặc kinh doanh mang tính chơi, ví dụ các trò chơi, hoạt động mang tính giải trí hoặc ngành kinh doanh được tổ chức như một trò chơi.

一种被视为游戏的活动或商业。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Các loài thú hoang (thú có vú hoặc chim) bị săn bắt để làm thức ăn hoặc để săn giải trí.

狩猎的野生动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một hiệp/đợt chơi hoàn chỉnh trong một trò chơi, kết thúc bằng kết quả cuối cùng (thắng, thua hoặc hòa).

一局完整的比赛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một nhóm thiên nga (tức là tập hợp nhiều con thiên nga đi cùng nhau).

一群天鹅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một hoạt động được thực hiện để giải trí hoặc vui chơi, thường có quy tắc hoặc mục tiêu nhỏ và nhằm mang lại niềm vui.

娱乐活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Trò chơi có quy tắc, thường để giải trí hoặc thi đấu, có thể là trò chơi điện tử, trò chơi thể thao, hoặc trò chơi trí tuệ.

有规则的活动,通常用于娱乐或比赛,可以是电子游戏、体育或智力游戏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Game (Động từ)

gˈeim
gˈeim
01

Chơi trò chơi điện tử hoặc chơi game (trên máy tính, console, điện thoại).

玩电子游戏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thao túng một tình huống để đạt lợi ích cho mình, thường theo cách không công bằng hoặc không trung thực.

操纵(不公正地)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tham gia các trò chơi đặt cược, đánh bạc (chơi để kiếm tiền hoặc tài sản thay vì chỉ giải trí).

玩赌博游戏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Tham gia hoặc chơi một trò chơi hoặc thể thao.

参与或进行游戏或运动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/game/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.