Anh - Việt
gần gần
Tính từ
gần gần (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở khoảng cách không xa lắm, thường dùng để ước lượng.
距离不太远,常表示大概接近。
Ở khoảng cách không xa lắm, thường dùng để ước lượng.
Ví dụ
我家离这儿比较近,所以我走路去。【】Nhà tôi ở gần gần đây, nên tôi đi bộ đến.
那两个地方离得挺近。【】Hai chỗ đó ở gần gần nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gần gần (Adjective)
Giới từ + gần gầngần gần + Danh từgần gần + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在不太远的地方 ở gần gần | 药店就在不太远的地方。 Hiệu thuốc ở gần gần đây thôi. |