ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gần gũi
Gần nhau, về quan hệ tinh thần, tình cảm [nói khái quát]
亲近
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có quan hệ tốt, thường xuyên tiếp xúc, hiểu và cảm thông sâu sắc với người dưới mình
与人亲近,关系良好