ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gào
Kêu to và kéo dài tiếng từ trong cổ họng
大声喊叫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phát ra những âm thanh to và kéo dài, thành từng hồi dài [thường nói về sóng, gió]
发出长而响的声音