ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gập cong
Làm cho một vật thẳng trở nên không còn thẳng nữa bằng cách bẻ, uốn lại thành hình cong
弯曲
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa