Anh - Việt
gấp gáp
Tính từ
gấp gáp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ vội vàng vì phải làm hoặc đi đâu đó ngay.
因时间紧而显得匆忙的。
Có vẻ vội vàng vì phải làm hoặc đi đâu đó ngay.
Ví dụ
今天早上我很匆忙,因为快上班迟到了。【】Sáng nay tôi rất gấp gáp vì sắp trễ giờ làm.
她匆忙地说了几句,然后跑出房间。【】Cô ấy nói gấp gáp rồi chạy ra khỏi phòng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cần được giải quyết hoặc hoàn thành nhanh vì không còn nhiều thời gian.
因时间紧迫而需要尽快处理的。
Cần được giải quyết hoặc hoàn thành nhanh vì không còn nhiều thời gian.
Ví dụ
这件事很紧急,所以我们得加班。【】Việc này gấp gáp nên chúng tôi phải làm thêm giờ.
紧迫的日程让大家没有时间休息。【】Lịch trình gấp gáp khiến cả nhóm không kịp nghỉ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gấp gáp (Adjective)
Danh từ + gấp gáp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
匆忙的样子 vẻ gấp gáp | 他带着匆忙的样子回答后就离开了。 Anh ấy trả lời với vẻ gấp gáp rồi rời đi. |
急促的声音 giọng nói gấp gáp | 她用急促的声音打来电话。 Cô ấy gọi điện với giọng nói gấp gáp. |
匆忙的脚步 bước chân gấp gáp | 我听见走廊里有匆忙的脚步声。 Tôi nghe thấy những bước chân gấp gáp ngoài hành lang. |
紧急工作 công việc gấp gáp | 我不能出去,因为还有紧急工作要做。 Tôi không thể đi chơi vì còn công việc gấp gáp. |
紧张的日程安排 lịch trình gấp gáp | 我们必须按照紧张的日程安排工作。 Chúng tôi phải làm việc theo một lịch trình gấp gáp. |