Anh - Việt
gập ghềnh
Tính từ
gập ghềnh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ bề mặt lồi lõm, không bằng phẳng, khó đi lại.
表面凹凸不平,不平坦。
Chỉ bề mặt lồi lõm, không bằng phẳng, khó đi lại.
Ví dụ
上山的路非常崎岖,车开得很慢。【】Con đường lên núi rất gập ghềnh, xe đi chậm lắm.
学校的操场凹凸不平,我常常打滑。【】Sân trường gập ghềnh nên em hay bị trượt chân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỉ chuyển động lên xuống không đều, không êm ái.
运动时忽高忽低,不平稳。
Chỉ chuyển động lên xuống không đều, không êm ái.
Ví dụ
车子一路颠簸,全家人都晕车了。【】Xe chạy gập ghềnh khiến cả nhà đều bị say xe.
公交车一路颠簸,让我很想吐。【】Chuyến xe buýt đi gập ghềnh làm tôi buồn nôn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gập ghềnh (Adjective)
Danh từ + gập ghềnh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
颠簸的旅程 chuyến đi gập ghềnh | 颠簸的路程让全家人都晕车了。 Chuyến đi gập ghềnh khiến cả nhà bị say xe. |
坎坷的旅程 hành trình gập ghềnh | 旅程虽然坎坷,但令人难忘。 Hành trình gập ghềnh nhưng rất đáng nhớ. |
坎坷的复苏过程 quá trình phục hồi gập ghềnh | 坎坷的康复过程让他灰心。 Quá trình phục hồi gập ghềnh khiến ông ấy nản lòng. |
崎岖的道路 con đường gập ghềnh | 汽车在崎岖的道路上缓慢行驶。 Xe chạy chậm trên con đường gập ghềnh. |
崎岖不平的地形 địa hình gập ghềnh | 登山队必须穿越崎岖不平的地形。 Đội leo núi phải vượt qua địa hình gập ghềnh. |