Gắp
Động từDanh từ

Gắp (Động từ)
01
Lấy ra bằng cách dùng đũa hoặc dùng cặp kẹp chặt
用筷子夹东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gắp (Danh từ)
01
Cặp làm bằng tre hay bằng sắt, dùng kẹp cá, thịt để nướng
夹子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lượng thức ăn trong một lần gắp hoặc trong một lần nướng bằng cái gắp
夹取食物的量
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
