Gặp
Động từ

Gặp (Động từ)
01
[từ những hướng khác nhau] cùng có mặt và tiếp xúc với nhau tại một nơi, một địa điểm nào đó
相遇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tiếp xúc hoặc tiếp nhận tác động trực tiếp của một hiện tượng nào đó trong một quá trình hoạt động
遭遇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ở trong một khoảng thời gian hoặc một hoàn cảnh nào đó một cách tình cờ
偶然遇到
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
